Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironside

/'aiənsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironside

/'aiənsaid/

danh từ

  • người có sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết phi thường, người dũng cảm phi thường
  • (Ironsides) (sử học) quân đội Crôm-oen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man of great strength or bravery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...