Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironware

/'aiənweə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironware

/'aiənweə/

danh từ

  • đồ nồi niêu bằng gang; đồ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n instrumentalities (tools or implements) made of metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...