Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ironworks

/'iaənwə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ironworks

/'iaənwə:ks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít hoặc số nhiều)

  • xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the workplace where iron is smelted or where iron goods are made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...