Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irradiant

/i'reidjənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irradiant

/i'reidjənt/

tính từ

  • sáng chói, sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh

a. Irradiating or illuminating; as, the irradiant moon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...