irradiator
/i'reidieitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irradiator
//
- xem irradiate
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...