Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrationaliness

/i'ræʃənlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrationaliness

/i'ræʃənlnis/

danh từ

  • (như) irrationality
  • sự không có lý trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...