Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrationaliness

/i'ræʃənlnis/

danh từ

  • (như) irrationality
  • sự không có lý trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...