Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23101

irrationality

/i,ræʃə'næliti/

danh từ ((cũng) irrationaliness)

  • tính không hợp lý, tính phi lý
  • điều không hợp lý, điều phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being irrational; lacking powers of understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...