Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrationalize

/i'ræʃənəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrationalize

/i'ræʃənəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành không hợp lý, làm thành phi lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...