Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25487

irrationally

//

* phó từ
  • vô lý, phi lý, bất hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an irrational manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...