Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irreclaimableness

/'iri,kleimə'biliti/

danh từ

  • tính không thể khai hoang được (đất)
  • tính không thể cải tạo được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...