Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrecocilability

/i,rekənsailə'biliti/

danh từ

  • sự không thể hoà giải được
  • sự không thể hoà hợp với nhau được, sự không thể đồng ý với nhau được, sự không thể nhân nhượng nhau được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...