Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrecognizable

/i'rekəgnaizəbl/

tính từ

  • không thể công nhận được
  • không thể nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not recognizable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...