Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irreconcilability

//

* danh từ
  • sự không thể hoà giải được
  • sự không thể hoà hợp với nhau được, sự không thể đồng ý với nhau được, sự không thể nhân nhượng nhau được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being irreconcilable;\n irreconcilableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...