irrecoverable
/,iri'kʌvərəbl/
tính từ
- không thể lấy lại được
- không thể cứu chữa được
Định nghĩa tiếng Anh
a incapable of being recovered or regained
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a incapable of being recovered or regained
Đang tải...