Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43200

irrecoverable

/,iri'kʌvərəbl/

tính từ

  • không thể lấy lại được
  • không thể cứu chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being recovered or regained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...