Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irredeemableness

/,iri'di:məblnis/

danh từ

  • tính không thể hoàn lại được
  • tính không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
  • tính không thể cải tạo
  • tính không thể cứu vãn, tính tuyệt vọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...