Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irredeemableness

/,iri'di:məblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irredeemableness

/,iri'di:məblnis/

danh từ

  • tính không thể hoàn lại được
  • tính không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc)
  • tính không thể cải tạo
  • tính không thể cứu vãn, tính tuyệt vọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...