Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irredeemably

//

* phó từ
  • không thể cứu vãn, tuyệt vọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...