irredentist
/,iri'dentist/ phổ biến #36900
Biến thể từ
irredentists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irredentist
/,iri'dentist/
danh từ
- (sử học) người chủ trương đòi lại nước Y những vùng của người Y
- (chính trị) người chủ trương đòi lại đất
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of irredentism