Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irredentist

/,iri'dentist/ phổ biến #36900
Biến thể từ irredentists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irredentist

/,iri'dentist/

danh từ

  • (sử học) người chủ trương đòi lại nước Y những vùng của người Y
  • (chính trị) người chủ trương đòi lại đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of irredentism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...