irrefutableness
/i,refjutə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irrefutableness
/i,refjutə'biliti/
danh từ
- tính không thể bác được (lý lẽ...)
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...