Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12549

irregularity

/i,regju'læriti/

danh từ

  • tính không đều; cái không đều
  • tính không theo quy luật; tính không đúng quy cách (hàng...); tính không chính quy (quân đội...); tính không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...); điều trái quy luật, điều không chính quy, điều trái lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
  • (ngôn ngữ học) tính không theo quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. not characterized by a fixed principle or rate; at irregular intervals\nn. an irregular asymmetry in shape; an irregular spatial pattern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...