Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21327

irregularly

//

* phó từ
  • không đều, không đều đặn, thất thường, bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an irregular manner\nr. having an irregular form\nr. in an irregular manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...