Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irregularly

TOEFL phổ biến #21327
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irregularly

//

* phó từ
  • không đều, không đều đặn, thất thường, bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an irregular manner r. having an irregular form r. in an irregular manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...