irrelative
/i'relətiv/
tính từ
- không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với...)
- không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not relative; without mutual relations; unconnected.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Not relative; without mutual relations; unconnected.
Đang tải...