Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrelative

/i'relətiv/

tính từ

  • không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với...)
  • không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not relative; without mutual relations; unconnected.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...