Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21191

irrelevance

/i'relivəns/

danh từ

  • tính không dính dáng, tính không thích hợp
  • điều không thích đáng; điều không thích hợp
Biến thể từ irrelevances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lack of a relation of something to the matter at hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...