Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreligionist

/,iri'lidʤənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreligionist

/,iri'lidʤənist/

danh từ

  • người không tín ngưỡng; người không trọng tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is indifferent or hostile to religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...