Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irreligiousness

/,iri'lidʤəsnis/

danh từ

  • tính không tín ngưỡng; tính không trọng tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being irreligious;\n ungodliness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...