irremovable
/,iri'mu:vəbl/
tính từ
- không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being removed or away or dismiss
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being removed or away or dismiss
Đang tải...