Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrepairable

/,iri'peərəbl/

tính từ

  • không thể sửa chữa được (máy hỏng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...