Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irreparability

/i,repərə'biliti/

danh từ

  • tính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being irreparable;\n irreparableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...