irreparable
/i'repərəbl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #20436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irreparable
/i'repərəbl/
tính từ
- không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được
Định nghĩa tiếng Anh
a. impossible to repair, rectify, or amend