Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #20436

irreparable

/i'repərəbl/

tính từ

  • không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to repair, rectify, or amend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...