Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreparable

/i'repərəbl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #20436
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreparable

/i'repərəbl/

tính từ

  • không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to repair, rectify, or amend

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...