Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrepatriable

/,iri'pætriəbl/

tính từ

  • không thể cho trở về nước được (vì vấn đề chính trị)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...