Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrepealable

/,iri'pi:ləbl/

tính từ

  • không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not repealable; not capable of being repealed or\n revoked, as a law.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...