Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrepressibly

/ˌɪrɪ'presəblɪ/ phổ biến #36577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrepressibly

//

* phó từ
  • không thể kìm lại, không thể dằn nén
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner or to a degree that can not be repressed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...