Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irreproachably

/.iri'prәutʃәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irreproachably

//

* phó từ
  • không chê trách được, không chê vào đâu được
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an irreproachable and blameless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...