irresistibleness
/'iri,zistə'biliti/
danh từ
- tính không chống lại được, tính không thể cưỡng lại được, tính hấp dẫn không cưỡng lại được
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality of being irrestible.
112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Quality of being irrestible.
Đang tải...