irresolvable
/,iri'zɔlvəbl/ phổ biến #37335
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
irresolvable
/,iri'zɔlvəbl/
tính từ
- không thể phân tách ra từng phần được
- không thể giải thích được (bài toán...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Incapable of being resolved; not separable into component parts.