Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irresolvable

/,iri'zɔlvəbl/ phổ biến #37335
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irresolvable

/,iri'zɔlvəbl/

tính từ

  • không thể phân tách ra từng phần được
  • không thể giải thích được (bài toán...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being resolved; not separable into component parts.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...