Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14501

irrespective

/,iris'pektiv/

tính từ (: of)

  • không kể, bất chấp
    • irrespective of nationality: không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào
Định nghĩa tiếng Anh

r in spite of everything; without regard to drawbacks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...