irresponsible
/,iris'pɔnsəbl/
tính từ
- thiếu tinh thần trách nhiệm
- chưa đủ trách nhiệm
- không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. showing lack of care for consequences
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. showing lack of care for consequences
Đang tải...