Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7972

irresponsible

/,iris'pɔnsəbl/

tính từ

  • thiếu tinh thần trách nhiệm
  • chưa đủ trách nhiệm
  • không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing lack of care for consequences

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...