Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irresponsiveness

/,iris'pɔnsivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irresponsiveness

/,iris'pɔnsivnis/

danh từ

  • sự không đáp lại, sự không phản ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...