Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irretention

/,iri'tenʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irretention

/,iri'tenʃn/

danh từ

  • sự không giữ được
  • sự không ghi nhớ được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of retaining power; forgetfulness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...