Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irretentive

/'iri,tri:və'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irretentive

/'iri,tri:və'biliti/

tính từ

  • không giữ được
  • không ghi nhớ được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not retentive; as, an irretentive memory.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...