Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irretrievableness

/'iri,tri:və'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irretrievableness

/'iri,tri:və'biliti/

danh từ

  • tính không thể lấy lại được
  • tính không thể phục hồi lại được
  • tính không thể bù lại được
  • tính không thể nhớ lại được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being irretrievable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...