Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

irrevocableness

/i,revəkə'biliti/

danh từ

  • tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
  • tính không thể thu hồi (giấy phép...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...