Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irrigational

/,iri'geiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irrigational

/,iri'geiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự tưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...