Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

irritableness

/,iritə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

irritableness

/,iritə'biliti/

danh từ

  • tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
  • (sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Irritability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...