Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34998

irritatingly

//

  • xem irritate
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an irritating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...