strong
Đang hiển thị mục gốc strong cho “is strong”.
Nghĩa thường dùng
“He is strong.”Anh ấy thì mạnh.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc strong cho “is strong”.
“He is strong.”Anh ấy thì mạnh.
Đang tải...