Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valid

/ˈvælɪd/

Đang hiển thị mục gốc valid cho “is valid”.

Nghĩa thường dùng

hợp lệ tính từ

“This ticket is valid.”Vé này là hợp lệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...