Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isagogics

/,aisə'gɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isagogics

/,aisə'gɔdʤik/

tính từ

  • (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)

danh từ: (isagogics) /,aisə'gɔdʤiks/

  • (tôn giáo) sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of theological science directly preliminary to actual exegesis, or interpretation of the Scriptures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...