Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ischemic

phổ biến #27412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ischemic

//

  • xem ischemia
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or affected by ischemia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...