Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ischiadic

/,iski'ædik/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Ischial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...