Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

islamisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

islamisation

//

* danh từ
  • sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...